字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幅巾
幅巾
Nghĩa
1.古代男子以全幅细绢裹头的头巾◇裁出脚即称幞头。
Chữ Hán chứa trong
幅
巾