字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幅裂
幅裂
Nghĩa
1.谓如布幅的撕裂。
Chữ Hán chứa trong
幅
裂