字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
幅面 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幅面
幅面
Nghĩa
布帛、呢绒等的宽度~宽ㄧ~窄。
Chữ Hán chứa trong
幅
面