字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幈宫
幈宫
Nghĩa
1.宫殿名。五代后蜀高祖所造。
Chữ Hán chứa trong
幈
宫