字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
幔亭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幔亭
幔亭
Nghĩa
1.用帐幕围成的亭子。 2.指福建武夷山。因山上有幔亭峰胜境,故称。
Chữ Hán chứa trong
幔
亭