字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幔城
幔城
Nghĩa
1.张帷幔围绕如城,故称"幔城"。
Chữ Hán chứa trong
幔
城