字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幔省
幔省
Nghĩa
1.用帐幔张盖的临时官署。
Chữ Hán chứa trong
幔
省