字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
幛子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幛子
幛子
Nghĩa
1.旧时作为庆吊礼物用的整幅布帛,题字或缀字于上以悬之。
Chữ Hán chứa trong
幛
子