字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幞被
幞被
Nghĩa
1.用袱子包扎衣被,意为整理行装。
Chữ Hán chứa trong
幞
被