字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
幪巾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
幪巾
幪巾
Nghĩa
1.传说舜时以巾蒙首作为墨刑的象征,以示仁厚。
Chữ Hán chứa trong
幪
巾