字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
干九 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干九
干九
Nghĩa
1.《易.干.文言》"干元用九,天下治也。"朱熹本义"言干元用九,见与他卦不同。君道刚而能柔,天下无不治矣。"后以"干九"称帝德。
Chữ Hán chứa trong
干
九