字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
干健 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干健
干健
Nghĩa
1.谓天德刚健。语出《易.干》"天行健,君子以自强不息。" 2.犹干刚。
Chữ Hán chứa trong
干
健