字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干冈
干冈
Nghĩa
1.居西北方位的山冈。旧时被视为宜于营建帝王宫殿之地。
Chữ Hán chứa trong
干
冈