字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干净
干净
Nghĩa
①没有尘土、杂质等孩子们都穿得干干净净的。②形容说话、动作不拖泥带水笔下~。③比喻一点儿不剩打扫~ㄧ消灭~。
Chữ Hán chứa trong
干
净
干净 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台