字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
干刚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干刚
干刚
Nghĩa
1.谓天道刚健。亦用以称帝王的刚健决断。语出《易.杂卦》"《干》刚《坤》柔。" 2.引申指君主的威权。
Chữ Hán chứa trong
干
刚