字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干劲
干劲
Nghĩa
(~儿)做事的劲头~儿十足ㄧ鼓足~,力争上游。
Chữ Hán chứa trong
干
劲