字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干匿
干匿
Nghĩa
1.犹干没,侵吞公家或别人的财物。
Chữ Hán chứa trong
干
匿