字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干吕
干吕
Nghĩa
1.犹入吕。古称律为阳,吕为阴,故以"干吕"谓阴气调和。
Chữ Hán chứa trong
干
吕