字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干咽
干咽
Nghĩa
1.谓思食不得而徒咽口水。 2.谓吃干食品时,不伴饮料而吞咽。 3.哭时无泪而声哽咽。
Chữ Hán chứa trong
干
咽