字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干哕
干哕
Nghĩa
要呕吐又吐不出来他一闻到汽油味就~。
Chữ Hán chứa trong
干
哕