字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干姜
干姜
Nghĩa
1.晾干的生姜块茎。中药的一种。
Chữ Hán chứa trong
干
姜