字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干家
干家
Nghĩa
1.主持家事;当家。 2.指很能干的人。
Chữ Hán chứa trong
干
家