字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干将
干将
Nghĩa
能干的或敢干的人得力~ㄧ一员~。另见gānjiāng。
Chữ Hán chứa trong
干
将