字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干尸
干尸
Nghĩa
外形完整没有腐烂的干瘪尸体。
Chữ Hán chứa trong
干
尸