字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干当人
干当人
Nghĩa
1.犹干人。
Chữ Hán chứa trong
干
当
人
干当人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台