字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
干律 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干律
干律
Nghĩa
1.即阳律。指十二律中的黄钟﹑太簇﹑姑洗﹑蕤宾﹑夷则﹑无射。
Chữ Hán chứa trong
干
律