字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干德
干德
Nghĩa
1.天德;上天的恩泽。 2.帝王之德。 3.刚健之德。
Chữ Hán chứa trong
干
德
干德 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台