字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
干戈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干戈
干戈
Nghĩa
泛指武器,比喻战争~四起ㄧ大动~ㄧ化~为玉帛。
Chữ Hán chứa trong
干
戈