字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干戚
干戚
Nghĩa
干(盾)和戚(大斧)。古代武舞执干戚操干戚以舞|刑天舞干戚,猛志固常在。
Chữ Hán chứa trong
干
戚