字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干掫
干掫
Nghĩa
1.亦作"干陬"。 2.本指夜间巡逻击捕,后亦泛指捍卫。
Chữ Hán chứa trong
干
掫