字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干材
干材
Nghĩa
1.办事才能。 2.有办事才能的人。
Chữ Hán chứa trong
干
材
干材 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台