字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
干果 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干果
干果
Nghĩa
①果实的一大类,包括荚果、坚果、颖果和瘦果。通常指外有硬壳而水分少的果实,如栗子、榛子、核桃。②晒干了的水果,如柿饼。
Chữ Hán chứa trong
干
果