字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
干枯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干枯
干枯
Nghĩa
①草木由于衰老或缺乏营养、水分等而失去生机一夜大风,地上落满了~的树叶。②因缺少脂肪或水分而皮肤干燥。③干涸~的古井。
Chữ Hán chứa trong
干
枯