字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干橹
干橹
Nghĩa
1.小盾大盾。亦泛指武器。
Chữ Hán chứa trong
干
橹