字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
干没 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干没
干没
Nghĩa
1.投机图利。 2.指侥幸之利。 3.冒险侥幸。 4.贪求;贪得。 5.侵吞公家或别人的财物。
Chữ Hán chứa trong
干
没