字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干洗
干洗
Nghĩa
用汽油或其他溶剂去掉衣服上的污垢(区别于用水洗)。
Chữ Hán chứa trong
干
洗