字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干浅
干浅
Nghĩa
1.水量少,水位浅。 2.指江湖池沼的水浅处。
Chữ Hán chứa trong
干
浅