字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干济
干济
Nghĩa
1.犹言成就。 2.谓办事干练而有成效。
Chữ Hán chứa trong
干
济
干济 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台