字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
干涉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干涉
干涉
Nghĩa
①过问或制止,多指不应该管硬管互不~内政。②关涉;关系二者了无~。
Chữ Hán chứa trong
干
涉