字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干涩
干涩
Nghĩa
①因发干而显得滞涩或不润泽;枯涩~的嘴唇。②(声音)沙哑;不圆润嗓音~。③形容表情 、动作生硬、做作~地一笑。
Chữ Hán chứa trong
干
涩