字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干涸
干涸
Nghĩa
(河道、池塘等)没有水了。
Chữ Hán chứa trong
干
涸