字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干渣渣
干渣渣
Nghĩa
1.缺乏水分而呈渣屑的样子。
Chữ Hán chứa trong
干
渣
干渣渣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台