字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干燥剂
干燥剂
Nghĩa
1.能除去潮湿物中水分的物质。一般常用的有无水氯化钙﹑浓硫酸﹑五氧化二磷﹑氧化钙﹑氢氧化钠﹑硅胶和分子筛等。
Chữ Hán chứa trong
干
燥
剂