字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
干父之蛊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干父之蛊
干父之蛊
Nghĩa
1.谓儿子能继承父志,完成父亲未竟之业。
Chữ Hán chứa trong
干
父
之
蛊