字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
干爽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干爽
干爽
Nghĩa
①(气候)干燥清爽。②(土地、道路等)干松;干燥到处都是雨水,找不到~的地方。
Chữ Hán chứa trong
干
爽