字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干片
干片
Nghĩa
1.即感光片。用于摄影或翻印的底片。
Chữ Hán chứa trong
干
片