字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
干瘪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干瘪
干瘪
Nghĩa
①干而收缩,不丰满墙上挂着一串串辣椒,风吹日晒,都已经~了ㄧ别看他是个~老头儿,力气可大着呢。②(文辞等)内容贫乏,枯燥无味。
Chữ Hán chứa trong
干
瘪