字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干瞪眼
干瞪眼
Nghĩa
形容在一旁着急而又无能为力 。
Chữ Hán chứa trong
干
瞪
眼