字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干矢橛
干矢橛
Nghĩa
1.同"干屎橛"。
Chữ Hán chứa trong
干
矢
橛
干矢橛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台