字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
干研墨
干研墨
Nghĩa
1.比喻说空话而无实际行动。
Chữ Hán chứa trong
干
研
墨